loan shark
Định nghĩa
Danh từ: "loan shark" dùng để chỉ một người cho vay tiền với lãi suất cắt cổ, thường là bất hợp pháp hoặc vượt quá mức quy định của pháp luật. Những người này thường sử dụng các biện pháp đe dọa hoặc bạo lực để đòi nợ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta vay tiền từ một kẻ cho vay nặng lãi để trả nợ, nhưng lãi suất cao đến mức anh ta không bao giờ trả được.)
- (Những kẻ cho vay nặng lãi thường nhắm vào những người dễ bị tổn thương không thể vay tiền từ ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fall into the hands of a loan shark": rơi vào tay kẻ cho vay nặng lãi.
- After losing his job, he fell into the hands of a loan shark. (Sau khi mất việc, anh ta rơi vào tay một kẻ cho vay nặng lãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Loan-sharking (danh từ): hành vi cho vay nặng lãi.
- Loan-sharking is illegal in many countries. (Cho vay nặng lãi là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.)
- Shark (danh từ, nghĩa bóng): kẻ săn mồi, kẻ lừa đảo (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Usurer: kẻ cho vay nặng lãi (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sử).
- Money lender: người cho vay tiền (có thể hợp pháp hoặc không, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực khi kết hợp với "illegal").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To lend money at high interest: cho vay với lãi suất cao.
- Some lenders lend money at high interest, but loan sharks take it to extreme levels. (Một số người cho vay với lãi suất cao, nhưng kẻ cho vay nặng lãi đưa nó lên mức cực đoan.)
Thành ngữ liên quan
- To pay through the nose: trả giá quá đắt (thường dùng để chỉ việc trả lãi suất cắt cổ).
- If you borrow from a loan shark, you'll pay through the nose. (Nếu bạn vay từ kẻ cho vay nặng lãi, bạn sẽ trả giá quá đắt.)
- To be in deep water: gặp rắc rối lớn (thường liên quan đến nợ nần từ loan shark).
- He's in deep water after borrowing from a loan shark. (Anh ta đang gặp rắc rối lớn sau khi vay tiền từ kẻ cho vay nặng lãi.)